staff of life

/ˈlaɪf/
Danh từ
  1. (thành ngữ, thường mang tính văn học hoặc thơ ca) Bánh mì hoặc một số thực phẩm thiết yếu khác.
    (idiomatic, often literary or poetic) Bread or some other staple foodstuff.
🎬 Nghe “staff of life” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish